xế tà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời điểm mặt trời lặn, buổi chiều muộn: "xế tà" chỉ khoảng thời gian cuối ngày, khi mặt trời đã xuống thấp gần đường chân trời và bóng tối bắt đầu bao phủ. Từ này thường mang sắc thái văn chương, thi ca.
- Hình ảnh ẩn dụ cho giai đoạn suy tàn: "xế tà" cũng được dùng để chỉ một thời kỳ, sự vật, hoặc cuộc đời đang dần đi đến hồi kết, suy yếu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bóng xế tà in dài trên mặt đất. (Bóng của mặt trời lặn kéo dài trên mặt đất, tạo nên khung cảnh chiều tà.)
- Ánh nắng xế tà nhuộm vàng cả góc vườn. (Ánh sáng cuối ngày làm vàng cả khu vườn.)
Hình ảnh ẩn dụ:
- Cuộc đời ông đã bước vào thời xế tà. (Cuộc đời ông đã đến giai đoạn cuối, suy yếu.)
- Những dòng thơ xế tà mang nỗi buồn man mác. (Những câu thơ viết về buổi chiều tà gợi cảm giác u buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xế tà" trong văn học: thường xuất hiện trong thơ ca để tả cảnh hoàng hôn, gợi cảm giác cô đơn, hoài niệm.
- Bóng xế tà, lòng người cũng xế tà. (Cảnh chiều tà làm lòng người cũng trở nên trầm lắng, buồn bã.)
"xế tà" như một phó từ: đôi khi được dùng linh hoạt để miêu tả trạng thái dần dần đi đến kết thúc.
- Ngày xế tà, công việc vẫn còn dang dở. (Ngày sắp hết, công việc vẫn chưa xong.)
Biến thể và từ gần giống
Xế (động từ): nghiêng, lệch, chuyển sang hướng khác (thường dùng cho mặt trời).
- Mặt trời đã xế bóng. (Mặt trời đã nghiêng xuống, sắp lặn.)
Tà (danh từ): bóng, hình bóng (thường dùng trong văn chương cổ).
- Tà dương: mặt trời buổi chiều.
- Tà huy: ánh sáng cuối ngày.
Hoàng hôn (danh từ): thời điểm mặt trời lặn, đồng nghĩa gần với "xế tà", nhưng "hoàng hôn" phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
- Chiều tà: buổi chiều muộn, sắp tối.
- Ngày tàn: cuối ngày, khi ngày sắp hết.
- Hồi kết: giai đoạn cuối cùng của một sự việc, cuộc đời (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
Bóng xế tà: hình ảnh mặt trời lặn, thường dùng để tả cảnh hoàng hôn.
- Dưới bóng xế tà, cánh chim vội vã bay về tổ. (Khi mặt trời lặn, chim bay nhanh về tổ.)
Đời xế tà: cuộc đời đã đến giai đoạn cuối.
- Ông bà sống an nhiên trong những năm tháng đời xế tà. (Ông bà sống thanh thản khi tuổi già đã đến.)